
Lore chỉ tập hợp kiến thức, câu chuyện, hoặc niềm tin liên quan đến một chủ đề, thường gắn liền với truyền thống, lịch sử, hoặc các câu chuyện tưởng tượng. Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong cộng đồng trực tuyến và fandoms, lore được sử dụng để nói về thông tin nền tảng, bối cảnh hoặc câu chuyện chi tiết xoay quanh nhân vật, thế giới giả tưởng hoặc sự kiện trong sách, phim, trò chơi.
- To fully enjoy the game, you need to understand its lore. – Để tận hưởng trò chơi trọn vẹn, bạn cần hiểu rõ cốt truyện của nó.
- The lore of this mythical creature has been passed down through generations. – Truyền thuyết về sinh vật huyền thoại này đã được truyền qua nhiều thế hệ.
- He prides himself on knowing all the lore about his favorite superhero. – Anh ấy tự hào rằng mình biết hết mọi thông tin về siêu anh hùng yêu thích của mình.

