
Vanitas là một nhánh của tranh tĩnh vật châu Âu nhấn mạnh tính phù vân của đời sống và sự tất yếu của cái chết. Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latin “vanitas” trong câu Kinh Cựu Ước “Vanitas vanitatum, omnia vanitas”, thường được dịch là phù vân của mọi phù vân. Dòng tranh nở rộ tại Cộng hòa Hà Lan thế kỷ mười bảy trong bối cảnh thịnh vượng thương mại và tinh thần Kháng Cách đề cao đời sống đạo đức. Tranh đáp ứng thị hiếu tư sản mới nổi, đồng thời đưa ra lời cảnh tỉnh trước mê đắm vật chất.
Biểu tượng học của vanitas giàu mật độ ẩn dụ. Đầu lâu, đồng hồ cát, nến đã tắt, bong bóng xà phòng, đồng hồ quả quýt, hoa tàn, trái cây rữa, vỏ sò, rượu mạnh, nhạc cụ, sách vở và trang sức… lần lượt gợi thời gian trôi, khoái lạc chóng phai, học vấn và quyền lực cũng không thoát lẽ vô thường. Bố cục thường đặt trên mặt bàn, nền tối, ánh sáng xiên tạo độ sâu, với kỹ xảo tả chất liệu cực kỳ tinh vi. Những bậc thầy tiêu biểu gồm Pieter Claesz, Harmen Steenwyck, Willem Claesz Heda, Jan Davidsz de Heem; ngoài Hà Lan còn có Philippe de Champaigne với tĩnh vật đầu lâu, và Juan de Valdés Leal trong truyền thống Tây Ban Nha.
Vanitas gần gũi nhưng không trùng khít với memento mori. Memento mori hướng trực diện đến cái chết, còn vanitas mở rộng sang cảnh tỉnh về mọi lạc thú, học vấn và vinh hoa. Ảnh hưởng của vanitas kéo dài đến nghệ thuật hiện đại và đương đại, từ nhiếp ảnh dàn cảnh cho đến các tác phẩm phản tư về tiêu dùng và danh vọng, tiêu biểu là mô típ đầu lâu gắn đá quý. Với hệ biểu tượng chặt chẽ và bút pháp tả thực cao độ, vanitas trở thành một diễn ngôn thị giác bền bỉ về thời gian, dục vọng và ý thức đạo đức.

