
Memento mori (Latin: “hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết”) là một mô-típ đạo đức và biểu tượng nghệ thuật nhắc con người về tính hữu hạn của đời sống. Khởi nguyên thường được gắn với truyền thuyết La Mã: trong lễ khải hoàn, một nô lệ đứng sau vị tướng chiến thắng thì thầm lời nhắc về cái chết để tiết chế kiêu ngạo. Từ Trung cổ, memento mori trở thành đề tài tôn giáo-luân lý trọng yếu, gắn với các văn bản ars moriendi (nghệ thuật chết lành), phong trào suy niệm tu đức và các hình tượng như điệu vũ tử thần (danse macabre).
Trong nghệ thuật thị giác, memento mori xuất hiện đậm đặc thời Baroque và Cận đại sớm, đặc biệt trong tĩnh vật vanitas ở Hà Lan thế kỷ 17. Bộ từ vựng biểu tượng bao gồm sọ người, đồng hồ cát, nến tắt, hoa úa, trái cây rữa, bong bóng xà phòng, đồng hồ, nhạc cụ, sách vở, châu báu – những thứ vừa quyến rũ vừa phù du, hàm ý rằng vinh hoa và khoái lạc đều chóng tàn. Ở điêu khắc, kiến trúc tang lễ và trang sức tưởng niệm thời Victoria, mô-típ đầu lâu, tóc người đã khuất, miniatura chân dung hậu tử cũng là biến thể của memento mori.
Về tư tưởng, memento mori không chỉ là sự bi quan mà là lời kêu gọi sống tỉnh thức: hiểu giới hạn để lựa chọn có đạo lý, đặt trọng tâm vào điều có ý nghĩa. Nó thường được đặt trong thế căng với khẩu hiệu carpe diem (“hãy tận hưởng ngày hôm nay”): một bên nhắc nhớ cái chết, bên kia khuyến khích sống trọn vẹn; cả hai cùng hướng tới đời sống có ý thức. Trong văn hóa đương đại, mô-típ này tiếp tục được tái diễn giải trong nhiếp ảnh, thiết kế, hình xăm, điện ảnh và thực hành chánh niệm, như một công cụ suy tưởng về thời gian và giá trị sống.

