
Chủ nghĩa hiện thực trong triết học là một lập trường cho rằng thế giới tồn tại khách quan, độc lập với nhận thức và suy nghĩ của con người. Điều này có nghĩa là các sự vật, hiện tượng không phụ thuộc vào cách chúng ta tri giác hay suy diễn về chúng. Chủ nghĩa hiện thực đã xuất hiện từ thời cổ đại và phát triển qua nhiều giai đoạn với những nhánh khác nhau, phản ánh cách con người lý giải về bản chất của thực tại.
Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Plato và Aristotle là hai nhà tư tưởng lớn liên quan đến chủ nghĩa hiện thực. Plato tin rằng các “ý niệm” (Forms) là thực tại duy nhất, còn thế giới vật chất chỉ là sự phản chiếu không hoàn hảo của chúng. Ngược lại, Aristotle cho rằng thực tại là sự tồn tại cụ thể của sự vật trong thế giới vật chất, không phải những ý niệm trừu tượng. Quan điểm của Aristotle đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện thực về sau, đặc biệt trong triết học khoa học.
Trong thời kỳ Trung cổ, chủ nghĩa hiện thực gắn liền với tranh luận về bản chất của các phạm trù phổ quát (universals). Những người theo chủ nghĩa hiện thực, như Thomas Aquinas, cho rằng các khái niệm phổ quát có một sự tồn tại độc lập với tư duy của con người. Ngược lại, các nhà duy danh luận (nominalists) như William of Ockham lại cho rằng chúng chỉ là những tên gọi do con người đặt ra, không có thực tại khách quan.
Bước sang thời kỳ hiện đại, chủ nghĩa hiện thực đối lập với chủ nghĩa duy tâm, đặc biệt trong tranh luận giữa hai trường phái triết học của Immanuel Kant và các triết gia hiện thực như Thomas Reid. Kant lập luận rằng con người chỉ có thể nhận thức thế giới thông qua các phạm trù nhận thức của mình, chứ không thể biết thế giới “tự thân” (thing-in-itself). Trong khi đó, các nhà hiện thực, đặc biệt là những người theo chủ nghĩa hiện thực khoa học, tin rằng thế giới tồn tại khách quan và khoa học có thể dần dần khám phá bản chất của nó.
Trong triết học thế kỷ XX, chủ nghĩa hiện thực được phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Chủ nghĩa hiện thực khoa học nhấn mạnh rằng các lý thuyết khoa học, dù có thể thay đổi, vẫn mô tả một thực tại khách quan. Chủ nghĩa hiện thực phê phán, do Roy Bhaskar đề xuất, cho rằng có nhiều tầng thực tại, một số tầng không thể quan sát trực tiếp nhưng vẫn có tác động đến thế giới. Ngoài ra, chủ nghĩa hiện thực trong triết học ngôn ngữ, như của Saul Kripke và Hilary Putnam, tập trung vào cách ngôn ngữ phản ánh thực tại khách quan.
Chủ nghĩa hiện thực không chỉ là một khái niệm triết học mà còn có ảnh hưởng lớn trong khoa học, chính trị và nghệ thuật. Dù có nhiều tranh luận về giới hạn nhận thức của con người, chủ nghĩa hiện thực vẫn là một nền tảng quan trọng trong việc tìm hiểu thế giới và phát triển tri thức.

