* 5 6 8 A B C D Đ E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

low key

Low key là cụm từ mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, có thể hiểu là sự tinh tế, kín đáo hoặc không quá cường điệu.

Phong cách sống hoặc thái độ: khiêm tốn, kín đáo, không khoa trương.

  • She prefers to keep her life low key. – Cô ấy thích sống kín đáo, không phô trương.
  • Many diplomats take a more low-key approach. – Nhiều nhà ngoại giao có cách tiếp cận kín đáo hơn.

Mức độ hoặc cảm xúc: xảy ra ở mức độ nhẹ nhàng hoặc không quá nghiêm trọng.

  • I’m low key excited about the trip – Tôi hơi hào hứng về chuyến đi.
  • At the moment, things are pretty relaxed and low-key between them. – Lúc này thì mọi thứ khá thoải mái và kín đáo giữa họ.

Trong nghệ thuật: tập trung vào bóng tối và độ tương phản cao, thường tạo nên bầu không khí bí ẩn hoặc sâu lắng.

Bài trướcMoncler
Bài tiếp theobrain rot