Màu sắc phong thủy hợp tuổi được xác định dựa trên ngũ hành nạp âm trong tử vi và phong thủy Á Đông, kết hợp với nguyên tắc tương sinh – tương khắc trong ngũ hành.
🐭 Tuổi Tý
- Canh Tý (1960, 2020) – Bích Thượng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Nhâm Tý (1972) – Tang Đố Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Giáp Tý (1984) – Hải Trung Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Bính Tý (1996) – Giản Hạ Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Mậu Tý (2008) – Tích Lịch Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
🐮 Tuổi Sửu
- Tân Sửu (1961, 2021) – Bích Thượng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Quý Sửu (1973) – Tang Đố Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Ất Sửu (1985) – Hải Trung Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Đinh Sửu (1997) – Giản Hạ Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Kỷ Sửu (2009) – Tích Lịch Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
🐯 Tuổi Dần
- Nhâm Dần (1962, 2022) – Kim Bạch Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Giáp Dần (1974) – Đại Khê Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Bính Dần (1986) – Lư Trung Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Mậu Dần (1998) – Thành Đầu Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Canh Dần (2010) – Tùng Bách Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
🐰 Tuổi Mão
- Quý Mão (1963, 2023) – Kim Bạch Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Ất Mão (1975) – Đại Khê Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Đinh Mão (1987) – Lư Trung Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Kỷ Mão (1999) – Thành Đầu Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Tân Mão (2011) – Tùng Bách Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
🐉 Tuổi Thìn
- Nhâm Thìn (1952, 2012) – Trường Lưu Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Giáp Thìn (1964, 2024) – Phú Đăng Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Bính Thìn (1976) – Sa Trung Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Mậu Thìn (1988) – Đại Lâm Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Canh Thìn (2000) – Bạch Lạp Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
🐍 Tuổi Tỵ
- Ất Tỵ (1965, 2025) – Phú Đăng Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Đinh Tỵ (1977) – Sa Trung Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Kỷ Tỵ (1989) – Đại Lâm Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Tân Tỵ (1941, 2001) – Bạch Lạp Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Quý Tỵ (1953, 2013) – Trường Lưu Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
🐎 Tuổi Ngọ
- Giáp Ngọ (1954, 2014) – Sa Trung Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Bính Ngọ (1966, 2026) – Thiên Hà Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Mậu Ngọ (1978) – Thiên Thượng Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Canh Ngọ (1990) – Lộ Bàng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Nhâm Ngọ (1942, 2002) – Dương Liễu Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
🐐 Tuổi Mùi
- Ất Mùi (1955, 2015) – Sa Trung Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Đinh Mùi (1967, 2027) – Thiên Hà Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Kỷ Mùi (1979) – Thiên Thượng Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Tân Mùi (1991) – Lộ Bàng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Quý Mùi (1943, 2003) – Dương Liễu Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
🐵 Tuổi Thân
- Giáp Thân (1944, 2004) – Tuyền Trung Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Bính Thân (1956, 2016) – Sơn Hạ Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Mậu Thân (1968, 2028) – Đại Trạch Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Canh Thân (1980) – Thạch Lựu Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Nhâm Thân (1992) – Kiếm Phong Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
🐔 Tuổi Dậu
- Ất Dậu (1945, 2005) – Tuyền Trung Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
- Đinh Dậu (1957, 2017) – Sơn Hạ Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Kỷ Dậu (1969, 2029) – Đại Trạch Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Tân Dậu (1981) – Thạch Lựu Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Quý Dậu (1993) – Kiếm Phong Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
🐶 Tuổi Tuất
- Giáp Tuất (1994, 1934) – Sơn Đầu Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Bính Tuất (1946, 2006) – Ốc Thượng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Mậu Tuất (1958, 2018) – Bình Địa Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Canh Tuất (1970, 2030) – Thoa Xuyến Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Nhâm Tuất (1982) – Đại Hải Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu
🐷 Tuổi Hợi
- Ất Hợi (1995, 1935) – Sơn Đầu Hỏa → Hợp đỏ, cam, hồng, tím, xanh lá / Kỵ đen, xanh dương
- Đinh Hợi (1947, 2007) – Ốc Thượng Thổ → Hợp vàng, nâu đất, đỏ, cam / Kỵ xanh lá
- Kỷ Hợi (1959, 2019) – Bình Địa Mộc → Hợp xanh lá, đen, xanh dương / Kỵ trắng, xám
- Tân Hợi (1971, 2031) – Thoa Xuyến Kim → Hợp trắng, xám, vàng, nâu đất / Kỵ đỏ, cam
- Quý Hợi (1983) – Đại Hải Thủy → Hợp đen, xanh dương, trắng, xám / Kỵ vàng, nâu




