Từ năm 2002 đến 2025, Liên hoan Sanremo tiếp tục chứng minh sức sống bền bỉ của mình trong bối cảnh âm nhạc toàn cầu biến đổi không ngừng và thị hiếu công chúng ngày càng phân mảnh. Dù chịu sự cạnh tranh gay gắt của mạng xã hội, nền tảng streaming và các chương trình truyền hình thực tế mới mẻ, Sanremo vẫn giữ vững vị thế như một biểu tượng văn hóa đại chúng Ý, nơi truyền thống và hiện đại không ngừng va chạm và tái tạo lẫn nhau.
Những năm đầu thế kỷ XXI đánh dấu giai đoạn Sanremo tìm kiếm một bản sắc mới giữa sự lúng túng của truyền hình công và sự bão hòa của thị trường âm nhạc. Vài năm liền, chương trình rơi vào khủng hoảng cả về khán giả lẫn chất lượng, với những phiên bản bị đánh giá là “rỗng tuếch, lỗi thời và mất phương hướng”. Tuy nhiên, từ năm 2010 trở đi, với sự dẫn dắt của các giám đốc nghệ thuật có tầm nhìn – đặc biệt là Gianni Morandi, Carlo Conti, Claudio Baglioni và sau đó là Amadeus – Liên hoan bắt đầu một hành trình tái sinh mạnh mẽ. Phong cách trình diễn hiện đại hơn, lựa chọn ca sĩ đa dạng hơn, và đặc biệt là sự mở cửa với các nghệ sĩ indie, rapper và hiện tượng mạng xã hội đã thổi một luồng sinh khí mới vào chương trình từng bị coi là “lỗi thời”.
Một bước ngoặt quan trọng chính là việc Liên hoan dần trở thành nơi “phát hiện xu hướng” thay vì chỉ phản ánh thị hiếu đương thời. Các nghệ sĩ như Mahmood (quán quân 2019), Måneskin (á quân 2021), Blanco và Lazza đã cho thấy khả năng vươn tầm quốc tế của nhạc pop Ý khi được “rèn luyện” trong lò lửa Sanremo. Không còn là nơi hát những bản ballad sướt mướt đơn điệu, Sanremo phiên bản mới trở thành sân khấu thử nghiệm phong cách, nơi trap, hip hop, điện tử và cả rock cổ điển cùng tồn tại một cách tự nhiên với canzone truyền thống.
Đặc biệt, kể từ 2020, trong đại dịch và hậu đại dịch, Sanremo đã thể hiện sức mạnh biểu tượng của mình như một “nghi lễ đoàn kết quốc gia”. Năm 2021, dù không có khán giả trực tiếp, chương trình vẫn diễn ra với bối cảnh vắng lặng đầy xúc động, chứng minh vai trò gắn kết của âm nhạc trong thời khắc khó khăn. Thành công vang dội của Måneskin – sau đó thắng luôn Eurovision – khiến Sanremo một lần nữa được nhìn nhận như “cửa ngõ của âm nhạc Ý ra thế giới”.
Bước sang thập niên 2020, Sanremo không ngừng trẻ hóa. Tỉ lệ khán giả trẻ tăng lên rõ rệt, phần lớn nhờ vào sự hiện diện của các nghệ sĩ từng “làm mưa làm gió” trên TikTok, Spotify và YouTube. Các bản hit bước ra từ Sanremo – dù có đoạt giải hay không – thường xuyên lọt top streaming Ý và châu Âu. Amadeus – người dẫn chương trình kiêm giám đốc nghệ thuật suốt 5 mùa liên tiếp (2020–2024) – được coi là “kiến trúc sư của Sanremo thời đại số”, người đã phá vỡ mọi ranh giới cũ giữa cao và thấp, chính thống và phi chính thống, truyền thống và đổi mới.
Dù vậy, các tranh cãi chưa bao giờ vắng bóng. Từ sự xuất hiện của trapper không đội mũ, đến lời bài hát gây sốc, đến việc nghệ sĩ mặc váy hoặc phát biểu mang tính chính trị… mỗi mùa Sanremo đều là một cuộc chiến văn hóa thu nhỏ, nơi người Ý tranh luận, chỉ trích, mỉa mai, hoặc say mê và tự hào. Chính điều đó tạo nên sức hấp dẫn lâu dài của Liên hoan: không chỉ là một sự kiện âm nhạc, mà là “tấm gương thần” phản chiếu tâm trạng, căng thẳng và mơ mộng của cả một quốc gia.
Năm 2025 đánh dấu một chu kỳ mới, với kỳ vọng đổi mới sâu hơn trong cấu trúc và ngôn ngữ của chương trình. Sanremo có thể không còn là nơi quyết định thị hiếu quốc gia như trước, nhưng chắc chắn vẫn là một không gian không thể thay thế – nơi âm nhạc Ý, dù dưới hình thức nào, vẫn được tôn vinh trước hàng triệu trái tim đang lắng nghe, tranh cãi, và sống cùng nó.
Liên hoan Sanremo, ở nhiều khía cạnh, là hình ảnh thu nhỏ của nước Ý – một xã hội nông nghiệp đang vội vã chuyển mình thành công nghiệp, chất chứa bao trì trệ và trầm tích văn hóa trên hành trình biến đổi.




