Liên hoan Âm nhạc Sanremo – lễ hội âm nhạc nổi tiếng nhất nước Ý – ra đời vào năm 1951 tại Sanremo, một thị trấn du lịch vùng Liguria, nơi có sòng bạc nổi tiếng cùng tên. Sáng kiến này được khởi xướng bởi giám đốc sòng bạc Sanremo, ông Pier Busseti, người đã “đánh bóng” lại một dự án từng được một nhân vật tên là Amilcare Rambaldi, thương nhân kinh doanh hoa và người yêu âm nhạc, đề xuất sau chiến tranh. Ông Rambaldi từng nghĩ đến việc tổ chức một lễ hội ca nhạc tại Sanremo như một cách quảng bá hình ảnh và thúc đẩy kinh tế địa phương.
Thế nhưng, mối bận tâm chính của Busseti là giải quyết khoản thâm hụt tài chính của sòng bạc hơn là của thành phố. Vì vậy, ông lên kế hoạch tỉ mỉ và soạn thảo quy chế cho một cuộc thi ca nhạc hàng năm, tổ chức ngay bên trong sòng bạc, với các phần thi giữa bài hát và ca sĩ. Dự án của ông nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của nhạc trưởng Giulio Razzi – giám đốc Đài phát thanh Ý – người nhiệt tình chấp thuận đề xuất phát sóng Liên hoan trên toàn mạng lưới phát thanh quốc gia.
Maestro Razzi là cháu ruột của nhà soạn nhạc vĩ đại Giacomo Puccini và rất quan tâm đến vận mệnh của nền âm nhạc Ý. Ông mong muốn tạo ra một chương trình tôn vinh và phát huy truyền thống âm nhạc Ý, đặc biệt là “ca khúc thuần Ý” (la canzone all’italiana) – hậu duệ của những bản romance opera thế kỷ XIX và dòng nhạc Napoli. Theo ông, ở thời điểm đó, ca khúc thuần Ý đang dần bị lai tạp bởi các ảnh hưởng nước ngoài, đặc biệt là âm nhạc đại chúng Tây Ban Nha – châu Phi – châu Mỹ. Các tài liệu đương thời cho thấy rõ mục đích của Maestro Razzi: “Một sáng kiến mới nhằm phát huy giá trị của ca khúc thuần Ý vừa được RAI khởi xướng… Mục tiêu chính là tạo ra một bước tiến trong dòng nhạc nhẹ của Ý – thứ đã đánh mất sức sống và bản sắc riêng trong những năm gần đây”.
Thế là Liên hoan Sanremo ra đời: phiên bản đầu tiên rất khiêm tốn – chỉ có ba ca sĩ và hai mươi bài hát – khai mạc giữa các bàn ghế trong sòng bạc, xen lẫn tiếng cụng ly và tiếng thì thầm của thực khách. Thế nhưng thành công đến ngay tức thì: nữ ca sĩ Nilla Pizzi chiến thắng và ngay lập tức được tôn vinh là “nữ hoàng của Liên hoan”, khởi đầu con đường trở thành huyền thoại nhạc nhẹ Ý. Bài hát chiến thắng Grazie dei fiori của bà đã bán được tới 36.000 bản đĩa.
Từ năm 1951 đến 1958, Liên hoan phát triển mạnh cả về quy mô – thêm nhiều ca sĩ, nhiều bài hát – và về độ phổ biến – đông khán giả trực tiếp lẫn thính giả qua radio. Năm tháng qua đi, Sanremo trở thành một sự kiện rực rỡ, đa dạng và độc đáo, đến mức còn được “xuất khẩu” ra ngoài nước Ý. Nhưng hơn hết, Liên hoan Sanremo là bệ phóng cho những giọng ca mới và khẳng định vị thế cho các tên tuổi kỳ cựu của nhạc nhẹ Ý. Dòng nhạc trữ tình Ý – vốn là “linh hồn” của Sanremo – những năm đầu tiên có chủ đề rất rõ nét: trước hết là tình yêu – dưới mọi cung bậc, từ đam mê, phản bội đến tình mẹ, tình cha, tình quê hương. Kế đó là nỗi hoài niệm – về ngôi nhà xa, về làng quê, về người yêu đã đi xa, về người mẹ hiền. Và cuối cùng là sự tôn vinh những điều giản dị, bé nhỏ mà đầy cảm xúc: bó hồng, chiếc giày cũ, cây đàn guitar… Ngay từ giai đoạn đầu, một thị hiếu rõ rệt đã được hình thành: chuộng sự sướt mướt, cảm xúc dễ dãi và cả những khuôn mẫu – đó chính là các đặc điểm gắn với cụm từ “bài ca Sanremo”.
Từ năm 1955, Liên hoan được phát sóng trên truyền hình và tiếp tục thành công vang dội, trở thành “sự kiện truyền hình của năm” – một lễ hội “quốc dân” tiêu biểu, biểu tượng của sự phục sinh và đoàn kết dân tộc. Theo thời gian, cùng với sự thay đổi của gu âm nhạc, Liên hoan cũng dần thay đổi. Cột mốc đáng nhớ nhất chính là năm 1957, khi Domenico Modugno gây chấn động với Nel blu dipinto di blu, hay Volare. Ca khúc này mở ra một hướng đi hoàn toàn mới cho nhạc Ý, phá bỏ các khuôn mẫu trữ tình cũ và tạo cảm hứng cho thế hệ nhạc sĩ – ca sĩ tương lai. Ca khúc nhanh chóng nổi tiếng không chỉ ở Ý mà còn trên toàn thế giới, bán được 22 triệu đĩa.
Nửa sau thập niên 1960, Liên hoan cố gắng đoạn tuyệt với quá khứ để hòa nhập với trào lưu pop quốc tế, chịu ảnh hưởng từ các ban nhạc như Beatles hay Rolling Stones. Tuy nhiên, do khó khăn trong việc tiếp cận và bắt kịp các chuẩn mực mới, nỗ lực này đã thất bại. Năm 1967, Liên hoan rúng động bởi vụ tự sát bi thương của Luigi Tenco (với ca khúc Io, tu e le rose) – một ca sĩ trí thức và đầy chất thơ – người đã bị gạt ra ngoài lề để nhường chỗ cho những ca khúc tầm thường, ca sĩ kém cỏi. Từ đó, giới sáng tác nghiêm túc dần quay lưng với Sanremo. Trong những năm 1970, giải thưởng chủ yếu thuộc về những bài hát không ai nghe. Sanremo cũng không dành không gian cho rock hay những ca sĩ – nhạc sĩ được giới trẻ yêu mến như Francesco Guccini, Lucio Dalla, Francesco De Gregori, Roberto Vecchioni; hoặc những tên tuổi tinh tế như Fabrizio De André, Paolo Conte, Ivano Fossati. Chất lượng chương trình sa sút trầm trọng, nhưng kỳ lạ thay, Sanremo vẫn thu hút lượng người xem khổng lồ, và vẫn giữ vai trò như một tấm gương biểu tượng phản chiếu nước Ý.
Từ những năm 1990, một thế hệ ca sĩ mới xuất hiện, đại diện cho sự giao thoa giữa truyền thống pop Ý – coi trọng chất giọng – và dòng nhạc có chiều sâu trong lời ca. Sự góp mặt của Laura Pausini, Giorgia hay Francesco Baccini đã giúp khôi phục phẩm giá cho Sanremo, thoát khỏi sự sa đọa vào lối trình diễn lòe loẹt kéo dài gần hai thập niên.
Tháng 1 năm 2000, Sanremo kỷ niệm sinh nhật lần thứ 50 với những lễ hội rầm rộ, không tiếc tiền bạc, công sức hay phương tiện. Ngày 17/11/1999 diễn ra chương trình đặc biệt đầu tiên; tháng 2/2000 là năm đêm liên hoan với sự góp mặt của các khách mời danh tiếng: Luciano Pavarotti, Sting, Oasis, Tom Jones… và một chương trình đặc biệt có tên “Sanremo si nasce” – tái ngộ những nghệ sĩ từng làm nên tên tuổi của Liên hoan. Đến tháng 6, sự kiện “Sanremo mùa hè” tiếp tục nối dài chuỗi lễ hội.
Dù vậy, quan điểm về Sanremo chưa bao giờ thống nhất. Trong giới chuyên môn, không ít người cho rằng những dòng nhạc sôi động, nguyên bản và tiên phong nhất của âm nhạc Ý luôn bị Sanremo loại trừ, trong khi các ca sĩ chiều chuộng thị hiếu đại chúng lại được nâng đỡ.
Dù thăng trầm, dù được yêu hay bị chê, Liên hoan Sanremo đến năm 2001 vẫn tồn tại như một nghi thức đại chúng, một hiện tượng văn hóa xã hội có sức ảnh hưởng sâu rộng. Một mặt, nó thể hiện gu thưởng thức “quốc dân” – ưa chuộng âm nhạc dễ nghe, chương trình dễ hiểu, với gương mặt quen thuộc từ ca sĩ đến người dẫn chương trình, cùng những cô trợ lý xinh đẹp gọi là “vallette”. Một chương trình dành cho cả gia đình, có ca khúc, điệu nhảy, lời tâm sự, những bóng hồng, tất cả đều gần gũi, dễ chịu, dễ nhớ. Ngay cả những câu đùa và pha trò của MC cũng không gây tổn thương gì nghiêm trọng. Nhưng ở mặt khác, với những người chỉ trích gay gắt, Sanremo là biểu tượng của sự ngu ngốc, sáo rỗng và thẩm mỹ thấp kém của người Ý – một loại thuốc phiện tinh thần và công cụ xoa dịu căng thẳng xã hội.
Theo Lia Buono Hodgart




