Chân dung quý cô (Gustav Klimt, 1916 đến 1917, sơn dầu trên toan, 55 x 60 cm, bộ sưu tập tư nhân).
Ít có bức tranh nào của Gustav Klimt mang theo một quỹ đạo số phận lạ lùng như Chân dung quý cô. Từ Piacenza, tại Phòng trưng bày Nghệ thuật Hiện đại Ricci Oddi, nó bước ra khỏi khung kể từ vụ mất cắp đầy bí ẩn năm 1997, rồi bặt vô âm tín như một truyền thuyết đô thị. Hai mươi hai năm sau, 2019, tác phẩm đột ngột tái xuất, như thể chính nó muốn viết phần kết cho câu chuyện chưa từng khép lại. Sự trở về ấy không chỉ trả lại một hiện diện thị giác, mà còn mở lại một vết nứt trong ký ức nghệ thuật châu Âu cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX.
Trước ngày biến mất, một phát hiện tinh tế của một sinh viên đã làm giới mộ điệu sững sờ: bức tranh có hai lớp. Ẩn bên dưới là một chân dung khác, Chân dung thiếu nữ vẽ khoảng năm 1910, từng bị xem là thất lạc. Klimt đã quay lại, gỡ bỏ chiếc mũ cầu kỳ, tiết chế những đường nét phô diễn và sắp xếp lại bề mặt màu sắc, tạo nên một diện mạo cô đọng hơn. Thay vì vàng son, phù hoa, ông chọn sự tĩnh tại, rút các chi tiết trang sức xuống mức thì thầm. Trong sự tiết giảm ấy, ta nhận ra một nhịp thở khác với những minh chứng lộng lẫy như Chân dung Adele Bloch-Bauer; vẻ đẹp ở đây không bùng nổ mà thẩm thấu, không quyến rũ ngay mà kéo người xem bước chậm vào quỹ đạo của ánh nhìn.
Vì sao Klimt vẽ lại. Câu hỏi ấy luôn gợi một nỗi ám ảnh mang tính đạo đức của hình ảnh: vẽ để giữ gìn hay để quên đi. Khi Gabriele Dadati viết tiểu thuyết Nàng mẫu của Klimt, ông chọn lối đi của văn chương, tưởng tượng về động lực thẩm mỹ lẫn những khuất lấp đời tư. Trong trang văn, Klimt hiện lên như một người đàn ông bị ám ảnh bởi vẻ đẹp phụ nữ nhưng luôn giữ một khoảng cách lạnh lùng, chỉ cho phép mình gắn bó qua sắc độ, bút pháp và màn nhung của những lớp sơn. Khoảng cách ấy, nghịch lý thay, lại nuôi dưỡng cường độ thẩm mỹ của các chân dung: nữ tính được tôn vinh đến mức siêu thăng, còn họa sĩ rút vào cô độc của phòng vẽ.
Những người mẫu của Klimt, nhiều khi là các quý cô thượng lưu, bước vào tranh như bước lên một sân khấu nội tâm. Đèn rọi ở đây không chói lòa mà mịn như sương, cho phép từng đường cằm, khóe môi, bờ vai có một tiếng nói riêng. Chân dung quý cô với lớp sơn thứ hai trở thành một cử chỉ tự vấn: với Klimt, cái đẹp không phải là bức màn để phô bày mà là một tấm gương để chỉnh lý. Ông không phủ định hình ảnh cũ, chỉ lắng nó xuống rồi mời một hình tượng mới nổi lên trong trật tự khác, giản lược hơn, chính xác hơn, giàu độ vang hơn.
Khi bức tranh trở về với đời sống công chúng, ta không chỉ khép lại một hồ sơ hình sự. Ta được mở một cánh cửa vào tâm thức sáng tạo của một bậc thầy. Chân dung quý cô nhắc ta rằng mỹ học không đứng yên. Nó luôn chuyển động, chồng lớp, đắp bồi, tự sửa mình để chạm đến một chân lý riêng tư của nghệ sĩ. Ở điểm ấy, bí ẩn của vụ mất cắp như tan dần, nhường chỗ cho một bí ẩn khác bền bỉ và đẹp đẽ hơn: bí ẩn của việc nhìn, của việc vẽ, của việc dám đi qua chính tác phẩm của mình để tìm đến một hình dung tinh khiết hơn về cái đẹp.




