Từ tôn giáo đến nghệ thuật, từ chế độ nô lệ đến cơ sở hạ tầng, La Mã cổ đại là một thế giới vận hành theo cách riêng, độc lập và đầy tham vọng.
Ở nhiều khía cạnh, nền văn minh này vượt xa thời đại của nó. Dẫu khoác lên mình dáng vẻ cổ xưa, những bộ óc lớn của bán đảo Ý vẫn không ngừng hướng về phía trước, không ngừng vươn lên những tầng cao mới. Với Thượng viện và những người lãnh đạo liên tục thay đổi, việc mở rộng biên giới là mục tiêu sống còn. Binh lính chính là đồng tiền của sự tiến bộ, còn những cuộc chinh phạt và thôn tính là nhiên liệu duy trì cỗ máy khổng lồ ấy. Cứ thế, những đạo quân hùng mạnh của La Mã liên tục được tiếp sức, và đất nước trỗi dậy với tốc độ khiến cả thế giới phải dè chừng.
Song song với những cuộc bành trướng, các kỹ sư La Mã đã cách mạng hóa cơ sở hạ tầng của thời đại. Những hệ thống dẫn nước khổng lồ đưa dòng nước sạch đến tận tay người dân; còn mạng lưới đường xá được lát đá tinh xảo, thoải nhẹ sang hai bên để thoát nước mưa, như một hệ thần kinh bằng bê tông, nối liền mọi miền của đế quốc. Trên những con đường ấy, giao thương phát triển rực rỡ, trong đó thứ “hàng hóa” quý giá nhất lại chính là con người: nô lệ – một lực đẩy không thể thiếu của nền kinh tế, không khác gì những đế quốc kế tiếp trong lịch sử.
Thương mại nô lệ hòa vào lối sống hưởng lạc của xã hội La Mã, nuôi dưỡng tình yêu say đắm của dân chúng với các trò tiêu khiển đẫm máu. Người La Mã mê nghệ thuật, từ sân khấu kịch cho đến văn học cổ điển. Đó là một thời đại của biểu đạt, nơi thế giới hiện thực hòa quyện đầy tự nhiên với những niềm tin thần linh gần như mang tính bộ lạc, những lời cầu nguyện dâng lên giữa các đấu trường và đền thờ.
Tôn giáo
Người La Mã có một cái nhìn rất thực tế về tôn giáo. Với họ, niềm tin không hẳn đến từ lòng mộ đạo sâu sắc, mà từ sự hòa tan hoàn toàn của các nghi lễ và mê tín vào từng ngóc ngách của đời sống thường nhật. Họ nhìn thấy dấu vết của các vị thần trong mọi hành động: từ việc điều binh khiển tướng đến bữa ăn gia đình, và việc thực hành các nghi lễ không chỉ là bổn phận tín ngưỡng, mà còn phản ánh trật tự gia trưởng đặc trưng của xã hội La Mã. Đứng đầu mỗi gia đình chính là người có trách nhiệm dâng lễ vật lên thần Zeus hay thần thịnh vượng Saturno; và trong quân đội, lời khấn gửi đến thần chiến tranh Marte trước mỗi trận đánh cũng là phần không thể thiếu của nghi thức.
Tôn giáo La Mã, trên thực tế, là một sự tổng hòa phức tạp của nhiều ảnh hưởng ngoại lai. Những khái niệm từ thần thoại Hy Lạp và Etrusca được hòa quyện vào lễ thức La Mã, biến lời cầu nguyện và hy lễ thành thói quen sống hơn là một nghi thức linh thiêng biệt lập. Tôn giáo thậm chí hiện diện trong cả hệ thống hành chính: chính Collegio Pontificio (Hội đồng Giáo sĩ) đảm nhận vai trò chủ trì các nghi lễ nhằm xua đi điềm dữ và cầu phúc lành cho mỗi hoàng đế mới.
Chính quyền
Nói đến La Mã cổ đại, ta thường hình dung những người đàn ông khoác toga trắng, tranh luận sôi nổi ở Foro Romano, hay những vị hoàng đế một tay dẫn binh, tay kia đẩy lui những âm mưu ám sát. Nhưng thực tế, người La Mã đã trải qua nhiều thể chế khác nhau trong suốt chiều dài lịch sử; và vượt lên trên tất cả, Thượng viện vẫn là biểu tượng quyền lực bền bỉ nhất.
Thành lập từ năm 753 trước Công nguyên khi La Mã còn là một vương quốc, Thượng viện phản ánh rõ nét cấu trúc xã hội gia trưởng: những người đàn ông cao niên và có thế lực sẽ được quyền ban hành luật lệ, chủ trì các phiên xét xử và tranh luận vì lợi ích dân chúng.
Trong thời kỳ Cộng hòa, ước mơ dân chủ của La Mã được nhen nhóm. Thượng viện đạt tới đỉnh cao quyền lực, và cả những người bình dân (plebei) cũng có thể dần vươn lên trong hệ thống chính trị. Tuy nhiên, khi hình thức Triumviratus – ba người cùng chia sẻ quyền lực – xuất hiện và dần dẫn đến thể chế hoàng đế, La Mã một lần nữa quay về với mô hình quyền lực tập trung vào một cá nhân duy nhất.




