Ophelia (John Everett Millais, 1851–1852, Sơn dầu trên toan, 76,2 × 111,8 cm, Tate Gallery, London).
Ngay từ nhan đề, Ophelia đã mời gọi người xem bước vào thế giới vừa mộng vừa thực của hội họa Tiền Raphael, nơi cái đẹp không chỉ được chiêm ngưỡng bằng mắt mà còn được đọc bằng trực giác văn chương. John Everett Millais, người đồng sáng lập Hội Huynh đệ Tiền Raphael, đã chọn một khoảnh khắc mong manh trong Hamlet để tạo nên một bản bi ca thị giác: thiếu nữ đang trôi giữa dòng nước, giữa biên giới của sự sống và sự khuất lấp, như một nốt ngân dài không tắt.
Tác phẩm được thai nghén qua hai giai đoạn, mỗi giai đoạn là một chương công phu của lòng kiên nhẫn. Trước hết, Millais dựng nên bối cảnh thiên nhiên với độ trung thực thực vật học hiếm thấy. Hàng tháng trời ông ngồi trước dòng suối, ghi chép ánh sáng đổi thay, vẽ từng cụm rêu, từng cánh hoa dại, từng phiến lá li ti như những vệt thời gian lưu giữ trên toan. Thiên nhiên không còn là nền phụ trợ mà trở thành nhân vật, một sinh thể sống, phập phồng hơi ẩm, lấp lánh phản quang, đón nhận thân phận con người đang dần tan vào lòng nó.
Chỉ đến khi nền cảnh đạt đến độ thuyết phục, Millais mới đưa Ophelia vào. Người mẫu Elizabeth Siddal, nàng thơ của thời đại Victoria và sau này là vợ của Dante Gabriel Rossetti, đã nằm hàng giờ trong một bồn tắm để tạo dáng, chịu lạnh đến ốm, như thể tự thân cô cũng đi qua nghi thức nhập vai. Chính sự khắc khổ ấy tạo nên cảm giác xác tín: cơ thể chìm đắm nhưng không cưỡng chống, đôi tay mở rộng như một cử chỉ phó mặc, trang phục phồng nước nâng giữ thân mình trong phút giây treo lơ lửng giữa chìm và nổi.
Ở Millais, sự thật của cái nhìn và sự thật của biểu tượng soi rọi lẫn nhau. Chi tiết đạt đến mức ám ảnh: những sợi cỏ lẫn trong mặt nước, ánh bạc mỏng của làn suối, những bông hoa vừa rơi tay đã kịp trôi. Mọi sự vật đều nói thì thầm bằng ngôn ngữ riêng, gợi ký ức về những ẩn dụ Shakespeare từng gieo cấy trong kịch bản. Người xem không cần tra cứu vẫn cảm thấy mật mã của các loài hoa, của dương liễu và bờ cỏ, của bầu không khí ẩm lạnh, đều quy tụ về một ý niệm duy nhất: cái đẹp không cư trú lâu trong thế gian, nhưng chính vì ngắn ngủi mà rực rỡ.
Gam màu của bức tranh vừa trong trẻo vừa u uẩn. Ánh sáng tự nhiên mà Millais săn đuổi ngoài trời thấm vào từng lớp sơn, khiến mặt nước như một tấm gương nhiều tầng, vừa phản chiếu vừa giấu giếm. Trên nền ấy, khuôn mặt Ophelia thanh bình đến lạ, không phải bình an, mà là một thứ yên lặng của số phận đã được gọi tên. Sự lôi cuốn của bức tranh nằm ở cảm giác bất định: ta không chứng kiến cái chết, ta chứng kiến khoảnh khắc kéo dài đến vô tận của ngay trước khi biến mất.
Ophelia, bởi thế, không chỉ là minh họa cho văn chương, mà là một suy tưởng sâu xa về mỹ cảm thời Victoria: khát vọng chân thực đến tỉ mỉ, hoài niệm về thiên nhiên như nơi trú ẩn cuối cùng, và một cảm thức bi thương thanh nhã. Gần hai thế kỷ sau, người xem vẫn bị hút vào lớp nước lặng của Millais, nơi một tiếng thở dài đã hóa thành hình, một câu thơ đã hóa thành sắc màu. Và trong sự tĩnh lặng ấy, Ophelia tiếp tục trôi, như một kiệt tác sống, không ngừng nhắc chúng ta về vẻ đẹp mong manh của con người trước vô hạn của tự nhiên và thời gian.




