
Ca trù là loại hình nghệ thuật truyền thống độc đáo của Việt Nam, kết hợp giữa thơ ca, âm nhạc và trình diễn mang đậm chất bác học. Xuất hiện từ thế kỷ 11 và phát triển rực rỡ vào thời Lê – Nguyễn, ca trù từng là thú vui tao nhã của giới trí thức, nho sĩ và được biểu diễn trong các không gian trang trọng như đình làng, đền, phủ, hay các quán hát cô đầu.
Một phường ca trù thường gồm ba người: một ca nương vừa hát vừa gõ phách, một người chơi đàn đáy và một người “kép” gõ trống chầu – dùng để đánh giá cách ngắt nhịp và biểu cảm của người hát. Nội dung lời ca thường là thơ chữ Hán hoặc Nôm, giàu hình ảnh, triết lý và chất trữ tình. Giai điệu ca trù tinh tế, ngân vang và giàu tính biểu cảm đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện.
Do nhiều biến động lịch sử và xã hội, ca trù từng đứng trước nguy cơ mai một. Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 21, nghệ thuật này đã dần hồi sinh nhờ nỗ lực bảo tồn của các nghệ nhân và nhà nghiên cứu. Năm 2009, ca trù được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp.
Ngày nay, ca trù không chỉ là ký ức văn hóa của dân tộc mà còn là minh chứng cho sức sống bền bỉ và vẻ đẹp sâu lắng của âm nhạc truyền thống Việt Nam.

