
Confirmation bias – thiên kiến xác nhận là xu hướng con người ưu tiên tìm kiếm, ghi nhớ và diễn giải những thông tin củng cố niềm tin hoặc quan điểm sẵn có của mình, đồng thời bỏ qua, xem nhẹ hoặc phản bác những bằng chứng trái ngược. Đây là một trong những thiên kiến nhận thức phổ biến nhất, ảnh hưởng đến cách con người tiếp nhận thông tin và đưa ra quyết định trong nhiều lĩnh vực của đời sống.
Khái niệm confirmation bias được nhà tâm lý học người Anh Peter Wason nghiên cứu từ những năm 1960. Trong thí nghiệm nổi tiếng mang tên 2-4-6 task, người tham gia được yêu cầu tìm ra quy luật của dãy số “2, 4, 6”. Thay vì chủ động đưa ra những dãy số có thể bác bỏ giả thuyết của mình, đa số chỉ đưa ra các ví dụ nhằm xác nhận điều họ đã tin là đúng. Kết quả cho thấy con người thường tìm kiếm bằng chứng ủng hộ hơn là kiểm chứng xem niềm tin của mình có sai hay không.
Confirmation bias xuất hiện trong nhiều tình huống hằng ngày. Một người tin rằng một thương hiệu luôn có chất lượng tốt có xu hướng chỉ chú ý đến những đánh giá tích cực về thương hiệu đó, trong khi xem những phản hồi tiêu cực là cá biệt hoặc thiếu đáng tin cậy. Tương tự, trên mạng xã hội, người dùng thường theo dõi các nguồn tin có quan điểm giống mình, vô tình tạo nên “buồng vang” (echo chamber), nơi những niềm tin hiện có liên tục được củng cố.
Confirmation bias có ảnh hưởng lớn đến khoa học, kinh doanh, truyền thông và cả đời sống cá nhân. Nhận thức được thiên kiến này giúp con người chủ động tìm kiếm những quan điểm trái chiều, đánh giá bằng chứng khách quan hơn và đưa ra các quyết định cân bằng, chính xác hơn.

