
Lord Byron sinh năm 1788 tại London và mất năm 1824 ở Missolonghi. Đời ông ngắn ngủi nhưng tiếng vang thì dài. Mang theo một bàn chân tật bẩm sinh, ông từng đau đớn và tự giễu chính mình, nhưng từ vết thương ấy, Byron đã nhào nặn nên dáng hình của “người hùng lãng mạn” đầy mâu thuẫn – cao ngạo nhưng mong manh, phóng túng trong đời sống nhưng khắc kỷ trong câu chữ. Khi ông viết Childe Harold’s Pilgrimage, châu Âu nhận ra một giọng điệu vừa u hoài vừa sắt đá; khi mở Don Juan, người đọc thấy một trí tuệ ưa trào lộng và một trái tim không chịu cúi đầu trước đạo lý giả tạo.
Byron yêu di chuyển và yêu tự do. Núi Alpi, biển Aegea, những kênh đào Venezia, các quảng trường Ý – tất cả đều trở thành gương soi nội tâm. Thiên nhiên trong thơ ông không chỉ là phông nền mà là đối thoại, nơi biển cả đáp lời những cơn giông của tâm hồn và vầng trăng đáp lời nỗi nhớ. Mỗi câu thơ là một cú chèo đưa ông rời bờ bến lễ giáo, mỗi chuyến đi lại mở thêm một cánh cửa cho ngôn ngữ.
Danh tiếng của Byron luôn đi cùng tai tiếng. Ông tự đốt mình trong những mối tình dữ dội, để lại trong văn chương một vệt sáng không tắt. Sự bất kham ấy không vô nghĩa: nó dẫn ông đến Hy Lạp đang khát tự do. Ở Missolonghi, Byron bỏ tiền, bỏ sức, bỏ cả đời sống an nhàn để góp phần cho cuộc khởi nghĩa. Ông qua đời trước khi thấy chiến thắng, nhưng người Hy Lạp vẫn gọi ông là một người con.
Byron không chỉ viết nên một thần thoại cá nhân, mà còn trao cho châu Âu nguyên mẫu của tự do tinh thần: một con người biết nhìn thẳng vào bóng tối của mình, biết cười vào định kiến, biết trả cả cuộc đời cho một ý niệm và biến thơ thành lối đi giữa hỗn mang.

