
John Keats sinh năm 1795 trong một gia đình bình dân ở London, từng học nghề y và đủ bằng cấp để trở thành dược sĩ phẫu thuật. Rồi ông rẽ sang thơ, như thể cơ thể người không còn đủ chỗ cho một tâm hồn muốn tìm đến cái đẹp tinh ròng. Keats viết ít, sống ngắn, nhưng mỗi câu chữ đều có độ trong đến mức chạm vào là vang. Ông để lại khái niệm “năng lực phủ định”, khả năng chấp nhận mơ hồ và bất định mà không vội ép thế giới phải tuân theo một lời giải duy nhất. Chính từ khung tâm thế này, những bài thơ như hồ nước soi bóng mọi biến đổi của lòng người.
Mùa xuân và mùa hè năm 1819, Keats viết chuỗi thi phẩm làm nên vầng hào quang của mình: Ode to a Nightingale, Ode on a Grecian Urn, To Autumn. Con chim họa mi bay thẳng vào màn đêm của cảm thức, chiếc bình Hy Lạp giữ lại khoảnh khắc vĩnh cửu, mùa thu trở thành nhịp cuối dịu dàng của một bản giao hưởng đời sống. Với Keats, cái đẹp và chân lý không phải hai con đường tách biệt, chúng gặp nhau trong một khoảnh khắc rạng sáng khi trái tim trầm lắng. Câu nói Beauty is truth, truth beauty không hô khẩu hiệu, nó là lời thì thầm sau khi thế giới đã lắng xuống.
Tình yêu của Keats dành cho Fanny Brawne giống một ngọn lửa đặt trong chiếc ly pha lê, sáng và mong manh, soi rõ từng rung động. Nghèo túng, bệnh tật, khoảnh cách xã hội, tất cả như thử thách để ngôn từ thêm tinh khiết. Những bức thư gửi Fanny là nhật ký của một linh hồn vừa mê đắm vừa tự chủ, nơi cơn sốt và lý trí nương vào nhau để giữ lấy phẩm giá.
Năm 1820, bệnh lao quật ngã Keats. Ông rời Anh sang Ý theo lời khuyên của bác sĩ, trú ở căn nhà nhỏ bên Piazza di Spagna, Roma. Mùa đông 1821, Keats mất ở tuổi hai mươi lăm. Trên bia mộ tại nghĩa trang người ngoại quốc là câu “Ở đây yên nghỉ người có tên được viết trên nước”. Người đời đọc câu ấy nhiều lần và hiểu rằng có những cái tên không cần khắc trên đá. Chúng sống trong không khí, trong tiếng chim chiều, trong một câu thơ làm trái tim tự nhiên chậm lại một nhịp.

