
Status quo bias – thiên kiến duy trì hiện trạng là xu hướng tâm lý khiến con người có khuynh hướng duy trì lựa chọn hoặc trạng thái hiện tại, ngay cả khi tồn tại những phương án tốt hơn. Thay đổi thường bị xem là tiềm ẩn rủi ro, trong khi việc giữ nguyên hiện trạng tạo cảm giác an toàn và quen thuộc. Vì vậy, con người thường đánh giá cao những gì mình đang có hơn những lợi ích chưa chắc chắn của một sự thay đổi.
Thuật ngữ này được các nhà kinh tế học hành vi William Samuelson và Richard Zeckhauser giới thiệu năm 1988. Đây là một trong những thiên kiến nhận thức quan trọng, góp phần giải thích vì sao nhiều quyết định của con người không hoàn toàn tuân theo mô hình lựa chọn hợp lý trong kinh tế học truyền thống. Status quo bias có mối liên hệ chặt chẽ với loss aversion (ác cảm với thua lỗ), bởi con người thường cảm nhận mất mát từ việc từ bỏ cái cũ mạnh hơn lợi ích khi đạt được cái mới.
Một ví dụ điển hình là các chương trình hiến tạng theo cơ chế opt-out ở nhiều quốc gia châu Âu. Người dân mặc định được coi là đồng ý hiến tạng và chỉ cần đăng ký nếu muốn từ chối. Tỷ lệ đồng ý hiến tạng tại các quốc gia này cao hơn đáng kể so với những nước áp dụng cơ chế opt-in, nơi người dân phải chủ động đăng ký. Khác biệt này chủ yếu đến từ sức mạnh của lựa chọn mặc định hơn là sự khác biệt về quan điểm đối với việc hiến tạng.
Trong kinh doanh và marketing, status quo bias được ứng dụng rộng rãi thông qua các lựa chọn mặc định như gói dịch vụ được chọn sẵn, tự động gia hạn thuê bao, cài đặt mặc định trên phần mềm hay cấu hình tiêu chuẩn của sản phẩm. Khi được sử dụng minh bạch và hợp lý, việc thiết kế “mặc định” có thể giúp người dùng đưa ra quyết định thuận tiện hơn, đồng thời gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và duy trì khách hàng.

