Chiếc ghế của Gauguin (Vincent van Gogh, 1888, Sơn dầu trên vải, 90,5 x 72,7 cm, Bảo tàng Van Gogh).
Trong căn phòng nhỏ ở Arles, nơi Van Gogh mơ về một “ngôi nhà của nghệ sĩ”, hai chiếc ghế đứng như hai bản tuyên ngôn thẩm mỹ. Chiếc ghế của Gauguin là bức đối vị với “Chiếc ghế rơm” của chính Van Gogh (Phòng trưng bày Quốc gia London, 93 x 73,5 cm), cùng được thai nghén trong mùa đồng sáng tạo ngắn ngủi nhưng sôi động. Van Gogh mời Paul Gauguin tới Provence với khát vọng gây dựng một cộng đồng nghệ thuật mới. Nhưng đằng sau ước mơ chung là hai căn cước sáng tạo dị biệt: Gauguin cổ xúy vẽ “theo trí nhớ”, khái quát bằng những mảng màu lớn; Van Gogh đào sâu vào thực tại, nén cảm xúc vào nhịp điệu của các mảng màu tinh khiết, sắp đặt chặt chẽ và ngày càng biểu cảm.
Trong Chiếc ghế của Gauguin, Van Gogh trao cho bạn mình một chiếc ghế bành thấp, đường cong nhu hòa, như một cử chỉ tôn kính. Không gian là ban đêm, bảng màu chủ đạo xanh lá và đỏ kiến tạo một bầu khí ám ảnh, nơi ánh sáng bập bùng của nến đặt trên ghế va chạm với quầng sáng thứ hai từ chiếc đèn dầu trên tường. Trên mặt ghế, hai cuốn tiểu thuyết Pháp thì thầm về tri thức, về những cuộc du hành tinh thần mà người nghệ sĩ mang theo. Những vật thể ít ỏi ấy trở thành “chân dung vắng mặt”: không cần gương mặt, ta vẫn cảm được cá tính, thói quen, tự tin và cả sự khép kín của Gauguin. Toàn bộ cảnh trí gợi cảm giác nghi lễ, như một bàn thờ nhỏ dành cho ý niệm sáng tạo.
Đặt cạnh đó, “Chiếc ghế rơm” của Van Gogh lại giản phác, thô mộc, đặt trên nền gạch ấm, với chiếc tẩu và thuốc lá khiêm nhường mà thân mật. Một bên là thảm trang trí nâng niu chiếc ghế thanh lịch dành cho Gauguin; bên kia là sàn gạch trần, gần với nhịp sống lao động thường nhật. Sự tương phản không chỉ thị giác mà còn mang tính biểu tượng: trí nhớ và khái quát đối thoại với quan sát trực diện; phong thái tự chủ đối thoại với sự bộc trực cảm xúc. Hai chiếc ghế là hai phương án hiện hữu của nghệ thuật thế kỷ mười chín đang rẽ nhánh.
Ở tầng sâu, bộ đôi tranh này là biên niên nội tâm của một tình bạn nghệ sĩ mong manh. Van Gogh ngưỡng mộ Gauguin; sự tôn sùng ấy không được đáp lại trọn vẹn. Ánh nến trên ghế như một hy vọng nhỏ nhoi được gìn giữ, trong khi đèn tường chiếu nghiêng báo hiệu một quyền lực khác, lạnh và xa. Tấm thảm dưới ghế Gauguin trở thành ẩn dụ cho nền tảng thẩm mỹ đã định hình; chiếc tẩu của Van Gogh lại là nhịp thở đời thường, hơi ấm của cô độc. Thứ hội họa “tĩnh vật” ở đây, rốt cùng, là “tự họa bằng đồ vật”, nơi mỗi chi tiết là một trầm tích ký ức, một di chỉ cảm xúc.
Khi mối đồng hành đứt gãy và Gauguin rời Arles, hai chiếc ghế hóa thành hai mốc giới: trước và sau. Van Gogh ở lại, đối diện với thời kỳ thử thách khắc nghiệt của đời sống và sáng tác. Nhưng chính trong hoài niệm pha trộn trống vắng ấy, ông tạo nên một trong những cặp tranh giàu tính tư tưởng nhất của nghệ thuật hiện đại. Không nhân vật, không kịch tính phô trương, chỉ có đồ vật và ánh sáng, song sức nặng biểu tượng đủ để dựng nên cả một cuộc đối thoại về bản chất của sáng tạo. Chiếc ghế của Gauguin vì thế không chỉ là một lời tôn kính; đó là bản tổng phổ trữ tình, nơi Van Gogh viết ra niềm tin của mình vào nghệ thuật như một cách ở lại với thế giới, ngay cả khi thế giới quay lưng.




