Cây đỏ trong chiều (Piet Mondrian, 1909/10, Sơn dầu trên vải, 70 × 99 cm, Gemeentemuseum Den Haag, The Hague).
Vào cuối thập niên đầu thế kỷ XX, Mondrian đi một bước ngoạn mục từ phong cảnh giàu biểu tượng và trực cảm tự nhiên đến khiết lược hình thức – một hành trình rút gọn dần mọi yếu tố “thừa” để chạm tới cấu trúc tinh thần của sự vật. Ở quãng chuyển tiếp đó, Cây đỏ trong chiều trở thành một tấm bản lề mỹ học: khép lại cánh cửa của diễn đạt mô tả, đồng thời hé mở cánh cửa dẫn sang trật tự tân tạo hình.
Trước hết, bức tranh vẫn cho ta thấy một thân cây cùng những cành khẳng khiu, hiện lên rõ rệt trong khung tranh. Nhưng Mondrian chủ ý làm phẳng không gian: đường chân trời bị đẩy lùi tới mức chỉ còn một vệt mơ hồ, biến toàn bộ bề mặt hội họa thành tấm phông hai chiều. Từ đó, màu sắc được giải phóng khỏi chức năng tả thực để trở thành nhịp điệu thị giác. Màu xanh lam phủ trùm bầu trời và mặt đất như một tấm nền trầm tĩnh; trên đó, thân cây và cành cây bùng nổ bằng những vệt đỏ, xanh, cam, xen kẽ các mảng vàng, hồng, cam – một bảng hòa điệu đối vị giữa lạnh và nóng, tĩnh và động, như thể ánh hoàng hôn đã hóa thành những thớ màu tự trị.
Nhìn kỹ, dưới sự ngẫu hứng tưởng chừng rối rắm của những cành đan bện, một trật tự mới đang manh nha. Các vệt cọ của Mondrian cắt mặt phẳng thành những dải dọc – ngang, như thử nghiệm một kết cấu lưới còn phôi thai. Đây không phải là lưới đo đạc cơ giới, mà là lưới của cảm thức, một phép quy nạp thị giác đưa hình thể sinh học về những hướng lực cơ bản. Cây – biểu tượng cổ điển của sinh trưởng – được “giải cấu trúc” thành hệ trục; thiên nhiên nhường chỗ cho hình học; xúc cảm chuyển hóa thành quy luật.
Sự chọn lọc màu sắc cũng vận hành như một chương trình thẩm mỹ: Mondrian không hòa loãng, mà đặt các mảng màu cạnh nhau để tạo độ rung sáng. Từng vệt đỏ như điện cực, từng mảng lam như điện trường. Ở đây, màu không còn là nước men phủ lên hình thể, mà chính là nội lực kiến tạo hình thể. Cảm giác “hoàng hôn” không đến từ tả thực ánh sáng, mà từ cấu trúc quan hệ giữa sắc độ – một cách nghĩ sẽ đưa ông tới thứ ngữ pháp khắt khe của đỏ, vàng, xanh và lưới đen những năm sau.
Nếu tách bức tranh khỏi tiểu sử phong cách, ta có thể đọc nó như một khúc bi ca về một thân cây cô lẻ trong gió chiều. Nhưng đặt nó vào mạch phát triển của Mondrian, Cây đỏ trong chiều bỗng hiện ra như một bản tiền ngôn: giữa các nhánh cây đã thấp thoáng những ô vuông, chữ nhật của tương lai; giữa các vệt sơn đã vang vọng nhịp điệu lôgic của De Stijl. Chính ở trạng thái “lưng chừng” này, ta thấy rõ quyết tâm của họa sĩ: tước bỏ cốt truyện, thuần hóa hỗn độn, đi tới một ngôn ngữ phổ quát nơi hình – màu – đường thẳng đạt được sự cân bằng khúc chiết.
Vì thế, bức tranh không chỉ ghi lại một khoảnh khắc thiên nhiên, mà còn ghi lại khoảnh khắc tư tưởng: thời điểm một họa sĩ quyết định rời bỏ mô tả để kiến tạo. Từ thân cây đỏ ấy, Mondrian đã lần vào cánh rừng của trừu tượng, nơi mỗi mảng màu là một mệnh đề, mỗi đường kẻ là một cú pháp. Và ở rìa hoàng hôn của 1909/10, ánh sáng của một bình minh thẩm mỹ đã kịp ló dạng.




