Hình ảnh ban đêm được vết phát quang của ốc sên dẫn dắt (Joan Miró, 1940, Màu nước và tempera trên giấy, 37,9 x 45,7 cm, Bảo tàng Nghệ thuật Philadelphia).
Đầu năm 1940, khi châu Âu co rúm trong khói lửa, Joan Miró lặng lẽ rời khỏi Barcelona để ẩn náu ở Varengeville-sur-Mer, Normandie. Bên bờ biển gió mặn và bầu trời luôn rực rỡ những biến thiên quang sắc, ông khởi sự một bộ tranh kỳ vĩ gồm 23 bức, về sau được gọi là Chòm sao. Trong một thời đoạn đầy bất định, Miró đáp trả thực tại bằng một vũ trụ riêng: mảnh giấy trở thành vòm trời, nét bút trở thành quỹ đạo, sắc màu tempera lắng đọng như bụi sao vừa rơi.
Ký ức tuổi thơ trở lại như một hằng tinh âm thầm dẫn đường. Miró từng cùng cha ngắm trời bằng kính viễn vọng, dõi theo những vệt sáng mỏng manh mà thời gian chậm rãi kéo dài thành lịch sử của ánh nhìn. Lòng say mê quan sát ấy, ở Normandie, biến thành một cuộc thoát ly mang phẩm tính thi ca: bầu trời không còn là nền phông của thế giới mà trở thành bề mặt tưởng tượng, nơi mọi mộng mơ có thể kết tinh, nơi cõi vô thức biết cách phát sáng.
Ông kể rằng trong những ngày chật vật, thích vẽ trên cát, hoặc khắc họa hình và họa tiết ngay trong không khí. Cử chỉ giản dị ấy, khi đi vào giấy, tạo nên một thứ ngữ pháp của tinh thể và rung động. Mỗi bức trong loạt Chòm sao được đặt những nhan đề như bùa chú, mở cánh cửa cho người xem bước vào miền điện ảnh của hội họa, nơi ánh sáng là ngôn ngữ, và hình thể là cú thì thầm của vô số thiên thể.
Trong Hình ảnh ban đêm được vết phát quang của ốc sên dẫn dắt, Miró để đêm hiện lên bằng sắc xanh rung mịn, giữa mặt trăng và vài ngôi sao như những ký tự chấm câu của vũ trụ. Từ độ sâu ấy, các sinh vật kỳ diệu thành hình. Chúng không mang thân xác rành rẽ, chỉ còn đôi mắt như tinh cầu nhỏ, lấp lánh một ý thức cổ xưa. Dấu vệt ốc sên dẫn dắt cái nhìn – một ám chỉ tinh tế đến chuyển động chậm rãi của thiên văn. Con ốc sên bò trên mặt đất, nhưng vệt nó vẽ ra lại thuộc về thiên không; cũng như con người, nhờ tưởng tượng, có thể vượt lên hạn độ và bước vào cõi mơ hồ rực rỡ.
Nhà sử học nghệ thuật Federico Zeri từng cho rằng hội họa của Miró không bị phân cực, không có cao hay thấp, không trái hay phải; bởi thế, ông tin rằng Miró có thể sáng tạo kiệt tác trong một hang động, nơi mọi điểm tham chiếu bị tước bỏ. Thực tế, sâu trong các chòm sao của mình, Miró đã làm đúng điều đó: ông tháo gỡ trọng lực của thực tại, dựng nên một bầu trời khác để chống chọi cơn ác mộng chiến tranh. Chốn ẩn náu của ông không là bức tường, mà là mạng lưới những chấm, đường, mảng – một bản nhạc đêm viết bằng ánh sáng.
Hơn tám thập kỷ trôi qua, những bức tranh ấy vẫn là một lối thoát tinh tế cho người xem. Chúng mời ta rời khỏi nhịp sống dồn dập thường nhật, nương theo vệt sáng mong manh của ốc sên để bước vào một vùng thơ thị giác thuần khiết. Ở đó, sự chậm rãi không phải là trì trệ mà là phương cách nhận biết; bóng tối không phải là thiếu vắng ánh sáng mà là không gian cho các vì sao cất tiếng. Và khi trở lại với đời sống, ta mang theo một ít đêm của Miró: lớp bột sao lặng lẽ phủ lên đôi mắt, khiến thế giới quanh ta bỗng trở nên rộng hơn, trong hơn, và dịu dàng hơn.




