Federico Fellini, sinh năm 1920 tại Rimini và qua đời tại Roma năm 1993, là một trong những bậc thầy vĩ đại không chỉ của riêng điện ảnh Ý, mà của toàn bộ lịch sử nghệ thuật thứ bảy.
Hành trình sáng tạo của ông bắt đầu từ thập niên 1950 và kéo dài suốt bốn thập kỷ. Ông không chỉ có mặt trong danh sách các nhà làm phim Ý quan trọng của hai thập niên cuối thế kỷ XX với những tác phẩm thuộc giai đoạn sau cùng của sự nghiệp, mà còn bởi tầm ảnh hưởng sâu sắc mà ông đã để lại.
Khi còn chưa đầy mười chín tuổi, Fellini kiếm sống bằng nghề vẽ truyện tranh tại Firenze, rồi chuyển đến Roma. Ông tiếp cận điện ảnh bằng cách tự học, như một kẻ ngoại đạo bước vào thế giới này không theo khuôn mẫu học thuật. Năm 1945, ông tham gia viết kịch bản cho Roma Città Aperta, kiệt tác của Roberto Rossellini – bộ phim mở đầu cho phong trào Tân hiện thực trong bối cảnh nước Ý vừa thoát khỏi ách phát xít.
Mặc dù không hoàn toàn đồng cảm với mỹ học của Tân hiện thực, Fellini cũng đã tích lũy kinh nghiệm viết kịch bản trong lòng phong trào này, không chỉ cộng tác với Rossellini mà cả Pietro Germi và Alberto Lattuada. Với Lattuada, ông đồng đạo diễn bộ phim đầu tay Luci Del Varietà (1950), tác phẩm cho thấy rõ dấu ấn của một Fellini trưởng thành sau này: nhu cầu tự sự mang màu sắc tự truyện, cảm quan bi hài, thế giới sân khấu xiêu vẹo và u tối. Cũng từ đây, mối cộng tác lâu dài và hiệu quả với nhà biên kịch Tullio Pinelli và nhà văn – biên kịch thiên tài Ennio Flaiano bắt đầu. Những “liên minh sáng tạo ba chiều” khác cũng dần hình thành và kéo dài trong nhiều thập kỷ: với nhà biên kịch Tonino Guerra, nhạc sĩ Nino Rota, nhà quay phim Giuseppe Rotunno, nhà thiết kế phục trang Pietro Gherardi, các trí thức như Bernardino Zapponi, Andrea Zanzotto, và trên hết, nam diễn viên Marcello Mastroianni – gương mặt Fellini tiêu biểu.
Hai phim đầu tiên mang trọn phong cách Fellini – Lo Sceicco Bianco (1952) và I Vitelloni (1953) – kể những câu chuyện về lớp người tỉnh lẻ, không hẳn tầm thường mà kỳ quặc, không hẳn phàm tục mà ngớ ngẩn, gần như bước ra từ tranh biếm họa hơn là từ hiện thực. Nếu bộ phim đầu mô tả những ảo mộng trẻ thơ của một lớp người bên lề xã hội, thì bộ phim thứ hai (rõ ràng mang tính tự truyện từ thời niên thiếu ở Rimini) khắc họa sự trì trệ, bức bối và vô định của năm gã trai lêu lổng.
Năm 1954, La Strada ra đời như một bản ngụ ngôn buồn man mác mang chất thơ Chaplin, giành giải Oscar cho phim nói tiếng nước ngoài hay nhất. Đây là một bi kịch giàu cảm xúc đến mức, theo lời nhà phê bình Paolo Mereghetti, “phải là gỗ đá mới không động lòng”. Tuy nhiên, La Strada lại vấp phải phản ứng gay gắt từ những người ủng hộ Tân hiện thực, xem đây là sự phản bội một lý tưởng. Fellini tiếp tục tạo ra khoảng cách với giới phê bình cánh tả qua Il Bidone (1955), với thông điệp ân sủng thần linh có thể cứu rỗi con người khỏi thất bại và tội lỗi. Dù người ta có tranh cãi về tính chất “Công giáo” trong một số tác phẩm của Fellini, không ai có thể buộc tội ông đã biến tôn giáo thành công cụ tuyên truyền, làm tổn hại đến thẩm mỹ điện ảnh. Trong số các đạo diễn lớn của Ý hậu chiến, có lẽ không ai xa rời các hệ hình ý thức hệ như Fellini.
Chủ đề về ân sủng tiếp tục trở lại trong Le Notti Di Cabiria (1957), mang về cho ông tượng vàng Oscar thứ hai, và đưa Giulietta Masina – người vợ và nàng thơ của ông – đến đỉnh cao danh vọng.
La Dolce Vita (1960) là một đỉnh cao khác. Đây là bức tranh toàn cảnh đồ sộ của đời sống Ý hậu chiến, một kiệt tác được công nhận rộng rãi ngày nay, nhưng từng vấp phải làn sóng chỉ trích dữ dội về đạo đức khi mới ra mắt – và trớ trêu thay, chủ yếu đến từ giới Công giáo. Bộ phim đánh dấu bước chuyển từ một Fellini của cổ tích và cảm xúc sang một Fellini tráng lệ, Baroque, nơi hình ảnh mang tính biểu tượng mạnh mẽ, nơi cái tôi đạo diễn hòa làm một với nhân vật, giấc mơ, hồi ức.
Hình tượng Fellini “Baroque” đó xuất hiện ở phần lớn các tác phẩm thập niên 1960 – một giai đoạn mà giới phê bình thường xem là ít cảm hứng hơn: Le Tentazioni Del Dottor Antonio (trong tuyển tập Boccaccio ’70, 1962), Giulietta Degli Spiriti (1965), Fellini-Satyricon (1969), Toby Dammit (một đoạn trong Tre Passi Nel Delirio, 1968, dựa theo truyện Edgar Allan Poe).
Một ngoại lệ nổi bật là 8½ (1963) – kiệt tác thứ hai không thể tranh cãi của ông. Được trao hai giải Oscar và trở nên kinh điển, 8½, theo nhà sử học điện ảnh Gian Piero Brunetta, “có vị thế trong điện ảnh hậu chiến Ý như Nhà nguyện Sistina đối với hội họa Phục hưng”. Đây là một tự truyện tưởng tượng giàu hình ảnh siêu thực, nơi các biểu tượng của tiềm thức được hiện hình sống động: một khúc suy tư về Nghệ thuật, Ký ức và Cái chết – như Mereghetti đã nhận xét.
Sang thập niên 1970, Fellini chuyển hướng một lần nữa, tập trung vào hồi ức. I Clowns (1970), một phim truyền hình lấy cớ điều tra về xiếc, trở thành lời tri ân chan chứa yêu thương dành cho một thế giới đang dần biến mất. Roma (1972) là một khúc tưởng niệm phóng khoáng và hài hước về mối quan hệ giữa ông và thành phố vĩnh cửu – nơi hiện thực được pha lẫn với ký ức, nơi thần thoại và tục lụy giao hòa.
Với Amarcord (1973) – tác phẩm đoạt Oscar thứ tư, Fellini trở về quê nhà Romagna, trở về tuổi thơ, và thông qua ký ức cá nhân, tạo ra một bản hồi ký tập thể về nước Ý thời phát xít. A m’arcord trong phương ngữ Romagna nghĩa là “Tôi nhớ” – một lời thì thầm mang âm vang lịch sử.
Ở giai đoạn cuối sự nghiệp, phim của Fellini đôi khi không đạt đến chiều sâu như trước, nhưng luôn giàu biểu tượng, trào phúng và cuốn hút. Casanova (1976) là ẩn dụ về một dục tính bị cơ giới hóa, rỗng tuếch. La Città Delle Donne (1980) thể hiện sự bất mãn của ông trước lý tưởng và lối sống của phong trào nữ quyền.
Prova D’Orchestra (1979), có thể xem là phim “chính luận” duy nhất của ông, là phép ẩn dụ về nước Ý thập niên 1970 bị tê liệt vì chủ nghĩa công đoàn cực đoan – một thực tế nay đã thành dĩ vãng. E La Nave Va (1983) chất chứa ám ảnh về một thảm họa hạt nhân đang rình rập. Ba tác phẩm cuối – Ginger E Fred (1985), Intervista (1987) và La Voce Della Luna (1990) – không còn là lời ca ngợi giấc mơ, mà là lời điếu văn cho điện ảnh, sự huyễn hoặc, trí tưởng tượng tập thể đang bị truyền hình và xã hội tiêu dùng bào mòn đến tận gốc: một cuộc “diệt chủng văn hóa” không máu me nhưng không kém phần nghiệt ngã.
Năm 1993, Federico Fellini được trao giải Oscar Thành tựu trọn đời – như một lời khẳng định sau cùng rằng ông không chỉ là đạo diễn, mà là người kiến tạo những thế giới điện ảnh – nơi cái tôi cá nhân hòa làm một với vận mệnh chung của nghệ thuật, ký ức và con người.




