- Prehistoric Art – Nghệ thuật Tiền sử (Trước 3000 TCN, Toàn cầu): Nghệ thuật thời tiền sử, bao gồm tranh hang động và chạm khắc trên đá, phản ánh cuộc sống và tín ngưỡng sơ khai.
- Ancient Egyptian Art – Nghệ thuật Ai Cập cổ đại (3000–1000 TCN, Ai Cập): Nghệ thuật mang tính nghi lễ, sử dụng hình ảnh tượng trưng và màu sắc phẳng, không gian phi phối cảnh.
- Ancient Greek Art – Nghệ thuật Hy Lạp cổ đại (800–100 TCN, Hy Lạp): Tập trung vào hình thể lý tưởng và chuyển động, thể hiện qua trang trí bình gốm và tranh tường.
- Ancient Roman Art – Nghệ thuật La Mã cổ đại (500 TCN–476, Ý): Ảnh hưởng từ nghệ thuật Hy Lạp, phát triển tranh tường với phối cảnh sơ khai trong các biệt thự.
- Byzantine Art (500–1453, Đông La Mã): Nghệ thuật tôn giáo với biểu tượng linh thiêng, sử dụng vàng và hình ảnh không theo phối cảnh.
- Romanesque Art (1000–1200, Tây Âu): Hội họa tường và bản thảo tôn giáo, hình vẽ tượng trưng, cứng nhắc, ít biểu cảm.
- Gothic Art (1200–1400, Pháp và Tây Âu): Tranh mang nhiều chi tiết, màu sáng, có chiều sâu hơn Romanesque, chuẩn bị cho Phục hưng.
- Proto-Renaissance – Tiền Phục hưng (1250–1400, Ý): Chuyển tiếp từ Gothic sang Phục hưng, với các họa sĩ như Giotto bắt đầu quan tâm đến không gian, cảm xúc và hiện thực.
- Renaissance – Phục hưng (1400–1600, Ý): Tái khám phá cổ điển, nhấn mạnh phối cảnh, ánh sáng và tỷ lệ con người, đại diện có Leonardo, Michelangelo, Raphael.
- Mannerism – Kiểu cách (1520–1600, Ý): Phản ứng với Phục hưng, đặc trưng bởi hình dáng kéo dài, tư thế phức tạp và cảm xúc mãnh liệt.
- Baroque (1600–1750, Ý và Tây Âu): Kịch tính, giàu tương phản ánh sáng (chiaroscuro), nhấn mạnh chuyển động và cảm xúc. Đại diện có Caravaggio, Rubens.
- Classicism – Cổ điển (1640–1700, Pháp): Dựa theo lý tưởng cổ điển, cân đối và kỷ luật, tiêu biểu như Nicolas Poussin.
- Rococo (1700–1770, Pháp): Nhẹ nhàng, uốn lượn, nhấn mạnh sự duyên dáng, trang trí lộng lẫy, màu sắc sáng pastel.
- Neoclassicism – Tân Cổ điển (1750–1830, Pháp và Ý): Quay lại chủ đề và hình thức cổ điển, nghiêm trang, đạo đức, tiêu biểu như Jacques-Louis David.
- Romanticism – Lãng mạn (1780–1850, Đức, Anh, Pháp): Nhấn mạnh cảm xúc, thiên nhiên và sự tự do. Đại diện có Delacroix, Géricault, Friedrich.
- Realism – Hiện thực (1840–1880, Pháp): Miêu tả cuộc sống thường nhật, phản ánh chân thật xã hội. Đại diện như Courbet, Millet.
- Pre-Raphaelite Brotherhood – Hội Anh Em Tiền Raphael (1848–1880, Anh): Trở lại với sự chi tiết và tinh thần tôn giáo trước Raphael, lấy cảm hứng từ Trung cổ.
- Impressionism – Ấn tượng (1860–1890, Pháp): Nhấn mạnh ánh sáng, khoảnh khắc, vẽ ngoài trời. Đại diện: Monet, Renoir, Degas.
- Post-Impressionism – Hậu Ấn tượng (1880–1905, Pháp): Phát triển từ Ấn tượng nhưng thêm cảm xúc, cấu trúc và cá tính. Đại diện: Van Gogh, Cézanne, Gauguin.
- Symbolism – Biểu tượng (1880–1910, Pháp, Bỉ): Khám phá giấc mơ, thần thoại, tâm linh, chống lại chủ nghĩa hiện thực.
- Art Nouveau – Tân nghệ thuật (1890–1910, Pháp và Châu Âu): Hoa văn uốn lượn, cảm hứng từ thiên nhiên, ứng dụng mạnh trong trang trí và thiết kế.
- Fauvism – Dã thú (1905–1909, Pháp): Sử dụng màu sắc mạnh mẽ, không tự nhiên, nhấn mạnh cảm xúc hơn là hiện thực.
- Expressionism – Biểu hiện (1905–1930, Đức): Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, thường bằng màu sắc và hình dạng biến dạng.
- Cubism – Lập thể (1907–1914, Pháp): Phân tích hình dạng thành các khối hình học, đại diện: Picasso, Braque.
- Futurism – Vị lai (1909–1918, Ý): Tôn vinh tốc độ, công nghệ và chuyển động, phản ánh thế giới hiện đại.
- Metaphysical Art – Nghệ thuật Siêu hình (1910–1920, Ý): Tranh siêu thực, tĩnh mịch với kiến trúc cổ điển và tượng, nổi bật là Giorgio de Chirico.
- Suprematism – Tối thượng (1913–1930, Nga): Tập trung vào các hình học cơ bản như hình vuông và hình tròn, biểu đạt cảm giác thuần túy, tiên phong là Kazimir Malevich.
- Constructivism – Xây dựng (1915–1930, Nga): Kết hợp nghệ thuật với kỹ thuật, công nghiệp và thiết kế.
- Precisionism – Đích xác (1915–1940, Mỹ): Miêu tả chính xác kiến trúc, máy móc và đô thị, chịu ảnh hưởng từ Cubism và Futurism.
- Dadaism – Dada (1916–1924, Thụy Sĩ): Phản nghệ thuật, chống chiến tranh, sử dụng sự phi lý và ngẫu nhiên.
- De Stijl (1917–1931, Hà Lan): Sử dụng hình chữ nhật, đường thẳng và màu sắc cơ bản để tìm kiếm sự hài hòa tuyệt đối, với Piet Mondrian là đại diện nổi bật.
- American Scene Painting – Tranh phong cảnh Mỹ (1920–1940, Mỹ): Gồm Regionalism và Social Realism, miêu tả cảnh sinh hoạt thường nhật.
- Surrealism – Siêu thực (1924–1966, Pháp): Khai phá tiềm thức, giấc mơ và vô thức. Đại diện có Salvador Dalí, René Magritte.
- Socialist Realism – Hiện thực Xã hội (1930–1980, Liên Xô): Nghệ thuật tuyên truyền ca ngợi công nhân, lãnh đạo và lý tưởng xã hội chủ nghĩa.
- Regionalism – Vùng miền (1930–1945, Mỹ): Tập trung vào đời sống nông thôn Mỹ, phản ánh bản sắc vùng miền. Grant Wood là một đại diện nổi bật.
- Zürich Concrete Art (1930s, Thụy Sĩ): Nghệ thuật hình học thuần túy, không biểu hiện, không đại diện.
- Art Informel – Nghệ thuật phi cấu trúc (1940s–1960s, Pháp): Phản ánh cảm xúc và trạng thái nội tâm qua hình dạng phi cấu trúc.
- Art Brut (1940s–nay, Pháp): Giống Outsider Art nhưng nhấn mạnh khía cạnh bản năng, thô mộc. Thuật ngữ do Jean Dubuffet đặt ra.
- Lyrical Abstraction (1940s–1950s, Pháp): Nhấn mạnh cảm xúc, ngẫu hứng, mang tính thơ trữ tình, khác với Abstract Expressionism Mỹ.
- Outsider Art (1940s–nay, Quốc tế): Nghệ thuật của người ngoài giới chuyên nghiệp (tự học, không đào tạo chính quy).
- Abstract Expressionism – Biểu hiện Trừu tượng (1943–1965, Mỹ): Nhấn mạnh biểu cảm cá nhân và hành động trong quá trình sáng tác. Tiêu biểu là Jackson Pollock, Mark Rothko.
- Tachisme (1945–1960, Pháp): Biến thể châu Âu của Abstract Expressionism, dùng vết màu và hình dạng ngẫu nhiên.
- Cobra – Hổ cáp (1948–1951, Đan Mạch–Bỉ–Hà Lan): Nghệ thuật biểu hiện tự phát, đầy màu sắc và cảm xúc, chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật dân gian.
- Color Field Painting – Tranh trường màu (1950–1970, Mỹ): Màu sắc rộng lớn, không gian tĩnh lặng, thường mang tính tâm linh. Rothko, Newman là đại diện.
- Pop Art (1950–1970, Mỹ và Anh): Lấy cảm hứng từ văn hóa đại chúng như quảng cáo, truyện tranh. Andy Warhol, Roy Lichtenstein tiêu biểu.
- Analytical Realism (1950s–1970s, Nga): Tập trung nghiên cứu và phân tích hiện thực qua lăng kính kỹ thuật cao, chủ yếu ở Nga.
- Washington Color School – Trường Màu Washington (1950s–1970s, Mỹ): Tập trung vào các dải màu lớn, rõ ràng, hình học – hậu duệ của Color Field Painting.
- Gutai (1950s–1970s, Nhật Bản): Nhấn mạnh hành động sáng tác và chất liệu độc đáo (nước, phá hủy vải, cháy nổ…).
- Kinetic Art – Nghệ thuật Động học (1950s–nay, Quốc tế): Tác phẩm chuyển động bằng máy móc, gió hoặc tương tác của người xem.
- Neo-Dada – Tân Dada (1955–1965, Mỹ): Kết hợp hình ảnh đại chúng và hiện thực trong một bối cảnh phản nghệ thuật. Jasper Johns, Robert Rauschenberg là đại diện.
- Op Art (1955–1975, Quốc tế): Khai thác hiệu ứng thị giác và ảo giác thông qua hình học và màu sắc đối lập.
- Minimalism – Tối giản (1960–1980, Mỹ): Loại bỏ mọi yếu tố trang trí, tập trung vào hình khối cơ bản, vật liệu thuần túy. Donald Judd là đại diện.
- Performance Art – Nghệ thuật Trình diễn (1960s–nay, Quốc tế): Nghệ thuật trình diễn gắn với thời gian thực và không gian, đôi khi mang tính tương tác.
- Photorealism – Mô phỏng ảnh chụp (1960–nay, Mỹ): Vẽ giống hệt ảnh chụp với độ chi tiết cao, thường là chân dung, cảnh vật đô thị.
- Political Art / Activist Art – Nghệ thuật Chính trị (1960s–nay, Quốc tế): Nghệ thuật mang tính phản kháng xã hội, môi trường, nhân quyền, chính trị.
- Feminist Art – Nghệ thuật Nữ quyền (1960s–nay, Quốc tế): Tập trung vào chủ đề nữ quyền, giới tính và thân thể nữ. Judy Chicago, Cindy Sherman là các đại diện quan trọng.
- Video Art (1960s–nay, Quốc tế): Sử dụng video như chất liệu nghệ thuật. Nam June Paik là người tiên phong.
- Installation Art – Nghệ thuật Sắp đặt (1960s–nay, Quốc tế): Trình bày tác phẩm trong không gian cụ thể, có thể đi xuyên qua hoặc tương tác.
- Funk Art (1960s, Mỹ): Đầy màu sắc, ngẫu hứng, phản văn hóa, thường dùng vật liệu lạ và hình ảnh hài hước.
- Light Art – Nghệ thuật Chiếu sáng (1960s–nay, Quốc tế): Sử dụng ánh sáng như chất liệu chính, thường là đèn neon hoặc chiếu sáng không gian.
- Algorithmic Art – Nghệ thuật Thuật toán (1960s–nay, Quốc tế): Tạo hình ảnh bằng thuật toán, có thể do con người hoặc máy tính điều khiển.
- Narrative Figuration – Hình tượng tự sự (1960s, Pháp): Kết hợp chủ nghĩa hiện thực, hình ảnh đại chúng và phê phán xã hội.
- Psychedelic Art – Nghệ thuật Ảo giác (1960s–1970s, Mỹ): Màu sắc rực rỡ, hình ảnh ảo giác, chịu ảnh hưởng từ văn hóa hippie và LSD.
- Arte Povera – Nghệ thuật Nghèo (1960s–1970s, Ý): Dùng vật liệu “nghèo” như đất, gỗ, giẻ rách để chống lại thương mại hóa nghệ thuật.
- Mono-ha (1960s–1970s, Nhật Bản): Sắp đặt những vật liệu tự nhiên như đá, thép, kính để nhấn mạnh mối liên hệ vật thể–không gian.
- Environmental Art – Nghệ thuật Môi trường (1960s–nay, Quốc tế): Tác phẩm phản ánh mối quan hệ con người – thiên nhiên, thường ngoài trời.
- Conceptual Art – Nghệ thuật Ý niệm (1965–1980, Quốc tế): Ý tưởng quan trọng hơn tác phẩm vật chất. Nghệ sĩ thường dùng văn bản, hành động hoặc sắp đặt.
- Land Art – Nghệ thuật Cảnh quan Đất (1968–nay, Mỹ và Quốc tế): Sử dụng tự nhiên (đá, đất, cát…) để tạo tác phẩm ngoài trời. Robert Smithson tiêu biểu.
- Graffiti Art (1970s–nay, Mỹ): Nghệ thuật đường phố sử dụng sơn phun, thường mang tính phản kháng hoặc nhận diện cá nhân. Keith Haring, Jean-Michel Basquiat là đại diện nổi bật.
- Lowbrow (Pop Surrealism) (1970s–nay, Mỹ): Kết hợp phong cách truyện tranh, văn hóa đại chúng và hình ảnh siêu thực, thường mang tính châm biếm.
- Appropriation Art – Nghệ thuật Chiếm dụng (1970s–nay, Mỹ): Tái sử dụng hình ảnh có sẵn để đặt lại ngữ cảnh và phê phán văn hóa tiêu dùng.
- Symbolism Revival – Hồi sinh Tượng trưng (1970s–nay, Quốc tế): Khơi lại biểu tượng tâm linh, huyền bí, mang tính triết lý như trường phái Symbolism thế kỷ 19.
- Neo-Expressionism – Tân Biểu hiện (1970–1990, Đức, Mỹ, Ý): Quay lại biểu hiện cảm xúc mạnh, hình thể biến dạng, màu sắc sống động. Đại diện có Julian Schnabel, Anselm Kiefer.
- Transavanguardia (1979–1990, Ý): Phản ứng hậu hiện đại, kết hợp nghệ thuật cổ điển và đương đại. Sandro Chia, Francesco Clemente là đại diện.
- Digital Art – Nghệ thuật Số (1980s–nay, Quốc tế): Sáng tác bằng công cụ số như Photoshop, AI, mã hóa… Từ hình ảnh tĩnh đến multimedia.
- Sots Art (1970s–1980s, Liên Xô): Châm biếm chủ nghĩa xã hội hiện thực bằng cách dùng chính ngôn ngữ tuyên truyền để phản kháng.
- Pattern and Decoration (1970s–1980s, Mỹ): Tôn vinh họa tiết và thủ công, phá vỡ phân biệt giữa nghệ thuật cao và nghệ thuật trang trí.
- Neo-Geo (1980s, Mỹ): Kết hợp hình học tối giản, triết học hậu hiện đại và phản ánh xã hội tiêu dùng.
- Neo-Pop (1980s–nay, Nhật Bản – Mỹ): Phục dựng Pop Art với cảm hứng từ manga, anime, sản phẩm tiêu dùng. Takashi Murakami là đại diện.
- Neo-Baroque – Tân Baroque (1980s–nay, Quốc tế): Dùng sự hoành tráng, tương phản mạnh, cảm xúc kịch tính như Baroque cổ điển.
- Relational Aesthetics (1990s–nay, Pháp): Tác phẩm là sự tương tác xã hội, người xem đóng vai trò chính.
- Bio Art – Nghệ thuật Sinh học (1990s–nay, Quốc tế): Sử dụng vật liệu sống (tế bào, vi khuẩn…) để sáng tác, đặt câu hỏi về sinh học và đạo đức.
- Toyism – Đồ chơi (1990s–nay, Hà Lan): Tường thuật bằng hình vẽ như hoạt hình, màu sắc rực rỡ, mang tính biểu tượng và triết học.
- Street Art – Nghệ thuật Đường phố (1990s–nay, Quốc tế): Phát triển từ graffiti, mở rộng sang tranh dán, stencil, sắp đặt ngoài trời. Banksy là tên tuổi tiêu biểu.
- YBA (Young British Artists) – Nghệ sĩ Trẻ Anh (1990s, Anh): Nhóm nghệ sĩ gây tranh cãi như Damien Hirst, Tracey Emin, sử dụng vật liệu phi truyền thống và sốc thị giác.
- Contemporary Impressionism – Ấn tượng Đương đại (1990s–nay, Quốc tế): Tái hiện Impressionism bằng công cụ và cách nhìn hiện đại.
- New Media Art (1990s–nay, Quốc tế): Kết hợp công nghệ mới như thực tế ảo, tương tác, AI để sáng tác.
- Eco-Art – Nghệ thuật Sinh thái (1990s–nay, Quốc tế): Đưa thông điệp sinh thái vào nghệ thuật, từ tranh vẽ đến hành động ngoài thiên nhiên.
- Stuckism – Cứng nhắc (1999–nay, Anh): Chống lại nghệ thuật đương đại khái niệm, kêu gọi trở lại với vẽ tranh biểu cảm.
- Modern Gothic – Gothic Hiện đại (2000s–nay, Quốc tế): Phong cách siêu thực – huyền bí – đen tối, chịu ảnh hưởng từ thời Trung cổ và fantasy.
- Hyperrealism (2000s–nay, Quốc tế): Cao hơn Photorealism, chú trọng siêu chi tiết, gần như ảnh kỹ thuật số HD.
- Digital Figurative – Hình ảnh Kĩ thuật số (2000s–nay, Quốc tế): Miêu tả con người bằng công cụ kỹ thuật số, thường pha trộn siêu thực.
- Hybrid Art – Nghệ thuật Hỗn hợp (2000s–nay, Quốc tế): Pha trộn nhiều lĩnh vực như khoa học, công nghệ, sinh học, kiến trúc để tạo ra tác phẩm liên ngành.
- Post-Internet Art (2010s–nay, Quốc tế): Tác phẩm phản ánh thời đại mạng xã hội, thông tin số, không gian ảo và danh tính kỹ thuật số.
- AI Art / Generative Art – Nghệ thuật Trí tuệ nhân tạo (2010s–nay, Quốc tế): Sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra tác phẩm, thường là tranh, âm thanh, ảnh động.
- NFT Art – Nghệ thuật NFT (2020s, Quốc tế): Tác phẩm số được mã hóa qua blockchain, gắn liền với quyền sở hữu và giao dịch.
- Crypto-Art – Nghệ thuật Crypto (2020s, Quốc tế): Nghệ thuật số có thể sưu tập được, đại diện cho sự giao thoa giữa công nghệ – nghệ thuật – tài chính.
- Augmented Reality Art – Nghệ thuật Thực tế Tăng cường (2020s, Quốc tế): Tác phẩm mở rộng không gian vật lý thông qua công nghệ thực tế tăng cường.
- Virtual Reality Art – Nghệ thuật Thực tế Ảo (2020s, Quốc tế): Nghệ thuật trong môi trường thực tế ảo toàn diện, người xem có thể “bước vào” tác phẩm.
- Post-Digital Art – Nghệ thuật Hậu Kĩ thuật số (2020s, Quốc tế): Phản tư về thời đại số, không nhất thiết dùng công cụ kỹ thuật số nhưng được tạo ra từ tư duy hậu kỹ thuật số.
100 trường phái hội họa tiêu biểu trong lịch sử nghệ thuật
Chuyên mục phổ biến




